Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho vào túi
* dtừ|- encasement|* ngđtừ|- incase, pouch, encase
* Từ tham khảo/words other:
-
giao ca
-
giao cảm
-
giao cảnh
-
giao cấu
-
giao cấu với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho vào túi
* Từ tham khảo/words other:
- giao ca
- giao cảm
- giao cảnh
- giao cấu
- giao cấu với