Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chó với mèo
! sống với nhau như chó với mèo|- to lead a cat-and-dog life
* Từ tham khảo/words other:
-
người hững hờ
-
người hung tàn
-
người hưng trầm cảm
-
người hung-ga-ri
-
người hưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chó với mèo
* Từ tham khảo/words other:
- người hững hờ
- người hung tàn
- người hưng trầm cảm
- người hung-ga-ri
- người hưởng