Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
choai choai
- be growing up|= gà choai choai chicken|= gái choai bobbysoxer (13 hay 14 tuổi)
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo thuyết hư vô
-
người theo thuyết khái niệm
-
người theo thuyết khoa học vạn năng
-
người theo thuyết không thể biết
-
người theo thuyết liên tưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
choai choai
* Từ tham khảo/words other:
- người theo thuyết hư vô
- người theo thuyết khái niệm
- người theo thuyết khoa học vạn năng
- người theo thuyết không thể biết
- người theo thuyết liên tưởng