Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
choang choang
- (nói choang choang) speak loud; speak nosily; (nổ choang choang) with series of bang
* Từ tham khảo/words other:
-
người chữa theo phép vi lượng đồng căn
-
người chưa vợ
-
người chuẩn bị thư gửi đi
-
người chúc mừng
-
người chúc rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
choang choang
* Từ tham khảo/words other:
- người chữa theo phép vi lượng đồng căn
- người chưa vợ
- người chuẩn bị thư gửi đi
- người chúc mừng
- người chúc rượu