Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
choáng mắt
- be dazzled
* Từ tham khảo/words other:
-
buộc lòng phải
-
bước lui
-
bước lướt
-
bước lướt nhanh
-
bước mau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
choáng mắt
* Từ tham khảo/words other:
- buộc lòng phải
- bước lui
- bước lướt
- bước lướt nhanh
- bước mau