Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chọc gan
- tease, annoy, bother|- như chọc ghẹo
* Từ tham khảo/words other:
-
quên sót
-
quen tay
-
quen thân
-
quen thói
-
quen thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chọc gan
* Từ tham khảo/words other:
- quên sót
- quen tay
- quen thân
- quen thói
- quen thuộc