Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chối đây đẩy
- deny persistently
* Từ tham khảo/words other:
-
khối lăng trụ
-
khối lăng trụ thẳng
-
khối lăng trụ xiên
-
khởi lập
-
khôi lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chối đây đẩy
* Từ tham khảo/words other:
- khối lăng trụ
- khối lăng trụ thẳng
- khối lăng trụ xiên
- khởi lập
- khôi lệ