Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chồi mía
* dtừ|- ratoon
* Từ tham khảo/words other:
-
khóa mộng
-
khoa mưa tuyết
-
khoa mục
-
khoa mũi
-
khoa nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chồi mía
* Từ tham khảo/words other:
- khóa mộng
- khoa mưa tuyết
- khoa mục
- khoa mũi
- khoa nam