Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chơi sấp ngửa
- to toss a coin; to play pitch-and-toss
* Từ tham khảo/words other:
-
nẫu gan nẫu ruột
-
nấu giả cầy
-
náu kín
-
nâu lợt
-
nẩu lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chơi sấp ngửa
* Từ tham khảo/words other:
- nẫu gan nẫu ruột
- nấu giả cầy
- náu kín
- nâu lợt
- nẩu lửa