Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chồm chồm
* dtừ|- jump up; caper; be over-eager
* Từ tham khảo/words other:
-
thầy tu hành khất
-
thầy tu hồi giáo
-
thầy tu khổ hạnh
-
thầy tư tế
-
thầy tu truyền phép thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chồm chồm
* Từ tham khảo/words other:
- thầy tu hành khất
- thầy tu hồi giáo
- thầy tu khổ hạnh
- thầy tư tế
- thầy tu truyền phép thần