Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chọn bạn mà chơi
- to choose/pick one's company
* Từ tham khảo/words other:
-
phải bị trừng phạt
-
phải biết
-
phái bộ
-
phái bộ ngoại giao
-
phái bộ quân sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chọn bạn mà chơi
* Từ tham khảo/words other:
- phải bị trừng phạt
- phải biết
- phái bộ
- phái bộ ngoại giao
- phái bộ quân sự