Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống báng
- resist, oppose
* Từ tham khảo/words other:
-
giáp binh
-
giấp cá
-
giáp cạnh
-
giáp che đùi
-
giáp che ngực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống báng
* Từ tham khảo/words other:
- giáp binh
- giấp cá
- giáp cạnh
- giáp che đùi
- giáp che ngực