Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống kiềm
* ttừ|- antalkaline
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tiện gây sức ép
-
phương tiện giải trí
-
phương tiện hành động
-
phương tiện làm áp lực tinh thần
-
phương tiện liên lạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống kiềm
* Từ tham khảo/words other:
- phương tiện gây sức ép
- phương tiện giải trí
- phương tiện hành động
- phương tiện làm áp lực tinh thần
- phương tiện liên lạc