Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống lại được đạn
* thngữ|- to turn a bullet
* Từ tham khảo/words other:
-
người đoạt giải
-
người đọc
-
người độc ác
-
người độc bạch
-
người đọc bài gửi đăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống lại được đạn
* Từ tham khảo/words other:
- người đoạt giải
- người đọc
- người độc ác
- người độc bạch
- người đọc bài gửi đăng