Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống mảnh bom
* ttừ|- splinter-proof
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật báo
-
nhật bổn
-
nhát búa
-
nhặt che mưa thưa che gió
-
nhát chém
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống mảnh bom
* Từ tham khảo/words other:
- nhật báo
- nhật bổn
- nhát búa
- nhặt che mưa thưa che gió
- nhát chém