Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chợp mòng
- a very short sleep
* Từ tham khảo/words other:
-
đâm bằng que sắt nhọn
-
đám băng trôi
-
đâm bằng xiên
-
dăm bào
-
đảm bảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chợp mòng
* Từ tham khảo/words other:
- đâm bằng que sắt nhọn
- đám băng trôi
- đâm bằng xiên
- dăm bào
- đảm bảo