Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chóp núi
- peak
* Từ tham khảo/words other:
-
bắn tất cả các súng một bên mạn tàu
-
bàn tay
-
bẩn tay
-
bàn tay cứng rắn
-
bàn tay để dưới tầm vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chóp núi
* Từ tham khảo/words other:
- bắn tất cả các súng một bên mạn tàu
- bàn tay
- bẩn tay
- bàn tay cứng rắn
- bàn tay để dưới tầm vai