Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chột bụng
- to have an upset stomach
* Từ tham khảo/words other:
-
hổ thẹn
-
hồ thỉ
-
họ thiên lý
-
hồ thiên nga
-
hố thợ xẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chột bụng
* Từ tham khảo/words other:
- hổ thẹn
- hồ thỉ
- họ thiên lý
- hồ thiên nga
- hố thợ xẻ