Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chót cánh
* dtừ|- pinion
* Từ tham khảo/words other:
-
hình chỉ
-
hình chiếu
-
hình chín cạnh
-
hình chóp
-
hình chóp cụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chót cánh
* Từ tham khảo/words other:
- hình chỉ
- hình chiếu
- hình chín cạnh
- hình chóp
- hình chóp cụt