Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chú cước
- explanatory rotes, marginal notes
* Từ tham khảo/words other:
-
phó mộc
-
phô một bên mạn tàu ra
-
phó nề
-
phó ngữ
-
phờ người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chú cước
* Từ tham khảo/words other:
- phó mộc
- phô một bên mạn tàu ra
- phó nề
- phó ngữ
- phờ người