Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứ đừng
- instead of...|= hỏi thăm trước, chứ đừng vội khiếu nại! make inquiries first instead of complaining in a hurry!
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến thoái lưỡng nan
-
tiền thông dụng
-
tiên thủ
-
tiên thứ
-
tiền thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứ đừng
* Từ tham khảo/words other:
- tiến thoái lưỡng nan
- tiền thông dụng
- tiên thủ
- tiên thứ
- tiền thu