Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chữ thập
- cross|= ký tên chữ thập to sign with a cross; to sign with an x|= đánh dấu chữ thập lên cái gì to put a cross on something
* Từ tham khảo/words other:
-
rát cổ
-
rất có giá trị
-
rất có tác dụng
-
rất có thể
-
rất công phu mới đạt được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chữ thập
* Từ tham khảo/words other:
- rát cổ
- rất có giá trị
- rất có tác dụng
- rất có thể
- rất công phu mới đạt được