Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa biết
- unknown|= có quá nhiều điều chưa biết, nên tôi không thể nào quyết định liền được there are too many unknown factors for me to decide right now|= vì những lý do mà chúng ta chưa biết được for reasons unknown to us
* Từ tham khảo/words other:
-
vấn đề nóng hổi lúc đó
-
vấn đề nóng hổi lúc này
-
vấn đề phức tạp
-
vấn đề quan trọng
-
vấn đề rắc rối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa biết
* Từ tham khảo/words other:
- vấn đề nóng hổi lúc đó
- vấn đề nóng hổi lúc này
- vấn đề phức tạp
- vấn đề quan trọng
- vấn đề rắc rối