Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa đỡ
* ttừ|- unquenched
* Từ tham khảo/words other:
-
ống soi dạ dày
-
ống soi phế quản
-
ống soi ruột thẳng
-
ống soi tai
-
ống sơn sì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa đỡ
* Từ tham khảo/words other:
- ống soi dạ dày
- ống soi phế quản
- ống soi ruột thẳng
- ống soi tai
- ống sơn sì