Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa hái
* ttừ|- unplucked
* Từ tham khảo/words other:
-
bản chức
-
bán chui
-
bắn chụm
-
bắn chừng
-
bản chương trình làm việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa hái
* Từ tham khảo/words other:
- bản chức
- bán chui
- bắn chụm
- bắn chừng
- bản chương trình làm việc