Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứa kẻ gian
- harbour criminals
* Từ tham khảo/words other:
-
ống rửa mắt
-
ong ruồi
-
ông sấm
-
ống sành
-
ống sáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứa kẻ gian
* Từ tham khảo/words other:
- ống rửa mắt
- ong ruồi
- ông sấm
- ống sành
- ống sáo