Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chữa khỏi
* ngđtừ|- heal, remedy, cleanse|* thngữ|- to pull round
* Từ tham khảo/words other:
-
dệt gấm
-
dệt hai mặt như nhau
-
dệt hoa
-
dệt khung go
-
dệt kim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chữa khỏi
* Từ tham khảo/words other:
- dệt gấm
- dệt hai mặt như nhau
- dệt hoa
- dệt khung go
- dệt kim