Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa lĩnh
* ttừ|- unreceived
* Từ tham khảo/words other:
-
từ nay về sau
-
tự ngã
-
tự ngã phê bình
-
từ ngày đó về sau
-
tư nghị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa lĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- từ nay về sau
- tự ngã
- tự ngã phê bình
- từ ngày đó về sau
- tư nghị