Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa nhổ
* ttừ|- unplucked
* Từ tham khảo/words other:
-
đang làm công việc thường xuyên
-
đang lâm nguy
-
đang làm việc
-
đang lành
-
đảng lao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa nhổ
* Từ tham khảo/words other:
- đang làm công việc thường xuyên
- đang lâm nguy
- đang làm việc
- đang lành
- đảng lao động