Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chúa trùm
- gang leader; ringleader
* Từ tham khảo/words other:
-
người phản đối
-
người phản đối sự cấm rượu
-
người phân hạng
-
người phản kháng
-
người phần lan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chúa trùm
* Từ tham khảo/words other:
- người phản đối
- người phản đối sự cấm rượu
- người phân hạng
- người phản kháng
- người phần lan