Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn bị cho
* ngđtừ|- prepare|* thngữ|- to lead up to
* Từ tham khảo/words other:
-
thuần luân
-
thuần lương
-
thuần lý
-
thuận mệnh
-
thuần mĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn bị cho
* Từ tham khảo/words other:
- thuần luân
- thuần lương
- thuần lý
- thuận mệnh
- thuần mĩ