Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn cứ
- proof, test, criterion
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy chứng vệ sinh
-
giấy chuyển nhượng
-
giấy chuyển tiền
-
giày cỏ
-
giày có buộc dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn cứ
* Từ tham khảo/words other:
- giấy chứng vệ sinh
- giấy chuyển nhượng
- giấy chuyển tiền
- giày cỏ
- giày có buộc dây