Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn hóa
- to normalize; to standardize
* Từ tham khảo/words other:
-
vật ngược đời
-
vật nguy hại
-
vật ngụy trang
-
vật nhặt được
-
vật nhay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn hóa
* Từ tham khảo/words other:
- vật ngược đời
- vật nguy hại
- vật ngụy trang
- vật nhặt được
- vật nhay