Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn khế ước
- implied contract
* Từ tham khảo/words other:
-
giám hộ
-
giảm hồng cầu
-
giảm huyết áp
-
giăm kèn
-
giám khảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn khế ước
* Từ tham khảo/words other:
- giám hộ
- giảm hồng cầu
- giảm huyết áp
- giăm kèn
- giám khảo