Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn mực hóa
* đtừ|- to standardize|= chuẩn mực hóa tiếng việt to standardize the vietnamese language
* Từ tham khảo/words other:
-
ấn tỷ
-
ẩn tỳ
-
an ủi
-
ăn uống
-
ăn uống điều độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn mực hóa
* Từ tham khảo/words other:
- ấn tỷ
- ẩn tỳ
- an ủi
- ăn uống
- ăn uống điều độ