Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chùm đạn đạo
- sheaf (of trajectories)
* Từ tham khảo/words other:
-
đáp từ
-
đáp tuyến tần số
-
đắp ụ lên
-
đáp ứng
-
đáp ứng được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chùm đạn đạo
* Từ tham khảo/words other:
- đáp từ
- đáp tuyến tần số
- đắp ụ lên
- đáp ứng
- đáp ứng được