Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng ăn đất
* dtừ|- dirt-eating
* Từ tham khảo/words other:
-
gom góp lại
-
gớm guốc
-
gồm hai
-
gồm hai âm tiết
-
gom lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng ăn đất
* Từ tham khảo/words other:
- gom góp lại
- gớm guốc
- gồm hai
- gồm hai âm tiết
- gom lại