Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chung chân
- invest money with someone else
* Từ tham khảo/words other:
-
không có cánh
-
không có cặp
-
không có cạp vành
-
không có câu đề tặng
-
không có câu ghi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chung chân
* Từ tham khảo/words other:
- không có cánh
- không có cặp
- không có cạp vành
- không có câu đề tặng
- không có câu ghi