Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chung cổ
- bells and drums, for a long time
* Từ tham khảo/words other:
-
xảy gặp
-
xây ghép
-
xay giã
-
xây hào bao quanh
-
xây khung vòm ở trên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chung cổ
* Từ tham khảo/words other:
- xảy gặp
- xây ghép
- xay giã
- xây hào bao quanh
- xây khung vòm ở trên