Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưng dọn
- decorate
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy dấu tay
-
lấy dây xỏ mũi ai
-
lấy để
-
lấy đi
-
láy đi láy lại mãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưng dọn
* Từ tham khảo/words other:
- lấy dấu tay
- lấy dây xỏ mũi ai
- lấy để
- lấy đi
- láy đi láy lại mãi