Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng độn
* dtừ|- cretinism
* Từ tham khảo/words other:
-
đòi hỏi phải tỉ mỉ
-
đòi hỏi quá đáng
-
đòi hỏi quá nhiều ở
-
đòi hỏi quá quắt
-
đòi hỏi sự rán sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng độn
* Từ tham khảo/words other:
- đòi hỏi phải tỉ mỉ
- đòi hỏi quá đáng
- đòi hỏi quá nhiều ở
- đòi hỏi quá quắt
- đòi hỏi sự rán sức