Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng ợ nóng
* dtừ|- heartburn, pyrosis
* Từ tham khảo/words other:
-
câu chép lặp lại thừa
-
cầu chì
-
cấu chí
-
câu chìm
-
cầu chìm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng ợ nóng
* Từ tham khảo/words other:
- câu chép lặp lại thừa
- cầu chì
- cấu chí
- câu chìm
- cầu chìm