Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng rong kinh
* dtừ|- menorrhagia|* ttừ|- menorrhagic
* Từ tham khảo/words other:
-
đau thương
-
đấu thương
-
đấu thương trên ngựa
-
dấu tích
-
đầu tiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng rong kinh
* Từ tham khảo/words other:
- đau thương
- đấu thương
- đấu thương trên ngựa
- dấu tích
- đầu tiên