Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng sợ nước
* dtừ|- hydrophobia
* Từ tham khảo/words other:
-
rao hàng cho
-
ráo hoảnh
-
rao hôn phối
-
rào kẽm gai
-
rào khu đất để làm bãi chăn nuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng sợ nước
* Từ tham khảo/words other:
- rao hàng cho
- ráo hoảnh
- rao hôn phối
- rào kẽm gai
- rào khu đất để làm bãi chăn nuôi