Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chủng tộc xla vơ
* ttừ|- slav, slavonian
* Từ tham khảo/words other:
-
dũng cảm đương đầu với khó khăn
-
dũng cảm khi say rượu
-
dùng cạn
-
đứng cản đằng trước
-
đừng can thiệp vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chủng tộc xla-vơ
* Từ tham khảo/words other:
- dũng cảm đương đầu với khó khăn
- dũng cảm khi say rượu
- dùng cạn
- đứng cản đằng trước
- đừng can thiệp vào