Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chùng xuống
* ttừ|- downbeat
* Từ tham khảo/words other:
-
trở thành diễn viên
-
trở thành đỏ
-
trở thành học thuyết
-
trở thành kẻ sống ngoài vòng pháp luật
-
trở thành lai căng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chùng xuống
* Từ tham khảo/words other:
- trở thành diễn viên
- trở thành đỏ
- trở thành học thuyết
- trở thành kẻ sống ngoài vòng pháp luật
- trở thành lai căng