Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuối hột
* dtừ|- pip banana (a kind of banana)
* Từ tham khảo/words other:
-
viễn hành
-
viên hầu cận
-
viên hiện dịch
-
viên ho
-
viên hoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuối hột
* Từ tham khảo/words other:
- viễn hành
- viên hầu cận
- viên hiện dịch
- viên ho
- viên hoạt