Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuồn đi
* thngữ|- to fly off
* Từ tham khảo/words other:
-
nổi dậy chống đối
-
nổi dậy chống lại
-
nỗi day dứt
-
nổi đầy mụn nhọt
-
nơi dạy ngựa chạy vòng tròn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuồn đi
* Từ tham khảo/words other:
- nổi dậy chống đối
- nổi dậy chống lại
- nỗi day dứt
- nổi đầy mụn nhọt
- nơi dạy ngựa chạy vòng tròn