Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuồn khỏi
* thngữ|- to steal out
* Từ tham khảo/words other:
-
thu hẹp
-
thu hẹp vào
-
thù hiềm
-
thủ hiến
-
thư hiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuồn khỏi
* Từ tham khảo/words other:
- thu hẹp
- thu hẹp vào
- thù hiềm
- thủ hiến
- thư hiên