Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuồn mất
* thngữ|- to turn tail, to cut away
* Từ tham khảo/words other:
-
chắc mỏm
-
chắc mười mươi
-
chắc nặng
-
chắc người
-
chắc như đinh đóng cột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuồn mất
* Từ tham khảo/words other:
- chắc mỏm
- chắc mười mươi
- chắc nặng
- chắc người
- chắc như đinh đóng cột